iron law of wages
/'aiən'lɔ:əv'weidʤiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kinh tế học, Chính trị học):
- Thuyết tiền lương sắt đá: Một học thuyết kinh tế cổ điển cho rằng, trong một nền kinh tế thị trường tự do, mức tiền lương thực tế có xu hướng bị kéo xuống mức tối thiểu vừa đủ để người lao động duy trì sự sống và sinh sản, không hơn không kém. Nó được coi là một "định luật" không thể tránh khỏi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The "iron law of wages" was a pessimistic doctrine popular in the 19th century. ("Thuyết tiền lương sắt đá" là một học thuyết bi quan phổ biến vào thế kỷ 19.)
- Some economists argued that the iron law of wages made labor union struggles futile. (Một số nhà kinh tế cho rằng thuyết tiền lương sắt đá khiến các cuộc đấu tranh của công đoàn trở nên vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử tư tưởng: Cụm từ này thường được dùng để mô tả và phê phán các lý thuyết kinh tế cổ điển của các nhà tư tưởng như David Ricardo và Ferdinand Lassalle, người đã phổ biến thuật ngữ này.
- Lassalle's advocacy was based on his belief in the iron law of wages. (Sự vận động của Lassalle dựa trên niềm tin của ông vào thuyết tiền lương sắt đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Iron law (danh từ): định luật sắt đá, quy luật cứng nhắc không thể phá vỡ. Thường dùng trong các cụm như "iron law of oligarchy" (định luật sắt đá của chế độ đầu sỏ).
- Subsistence wage (danh từ): mức lương sinh hoạt tối thiểu, là khái niệm trung tâm trong "iron law of wages".
Từ đồng nghĩa
- Brazen law of wages: Định luật bằng đồng về tiền lương (cách gọi khác ít phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự).
- Subsistence theory of wages: Thuyết tiền lương sinh hoạt tối thiểu.
Thành ngữ liên quan
- Race to the bottom: Cuộc chạy đua xuống đáy. Đây là một khái niệm hiện đại có thể liên tưởng đến hệ quả của "iron law of wages", mô tả việc cạnh tranh bằng cách giảm tiêu chuẩn lao động và tiền lương.
- Living wage: Mức lương đủ sống. Khái niệm này trái ngược với kết luận của "iron law of wages", thể hiện mục tiêu đảm bảo mức lương không chỉ tối thiểu để tồn tại mà còn để có một cuộc sống đầy đủ.
danh từ
- (kinh tế); (chính trị) thuyết tiền lương, đảm bảo tối thiểu (cho rằng tiền lương có xu hướng đạt mức sống tối thiểu)